Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

xem "缗"

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緍 là dị thể của 緡 (mín), thuộc bộ 糸 (Mịch — sợi tơ). Không có glyph origin từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mân": bộ Mịch (糸 — sợi tơ) — sợi dây câu cá; âm "mân" gợi "mẫn cán" (nhanh nhẹn như sợi dây câu giật lên).

Gương Hán-Việt

mân — ít dùng trong tiếng Việt; gần với "Mân" (閩 — Phúc Kiến) cùng âm nhưng khác chữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 緍 giúp đọc văn bản ngư nghiệp và kinh tế cổ về xâu tiền và câu cá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緍 là dị thể của 緡 (mín) theo Wiktionary, nghĩa dây câu cá, dây buộc, hoặc xâu tiền bằng giấy/rơm. Không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緍线沉入水中,静待鱼儿上钩。mín xiàn chén rù shuǐ zhōng, jìngdài yú ér shàng gōu. thanh 2

    Dây câu chìm xuống nước, yên lặng chờ cá cắn câu.

  • 古代以緍穿铜钱,方便携带。gǔdài yǐ mín chuān tóngqián, fāngbiàn xiédài. thanh 3

    Thời cổ dùng xâu tiền 緍 để xỏ tiền đồng, tiện mang theo.

  • 緍为緡之异体,两字可通用。mín wéi mín zhī yìtǐ, liǎng zì kě tōngyòng. thanh 2

    緍 là dị thể của 緡, hai chữ có thể dùng lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể tương đương, cùng nghĩa dây câu/xâu tiền

  • cùng âm mín, thông dụng nhất, nghĩa nhân dân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.