Nghĩa tiếng Việt
xem "缗"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緍 là dị thể của 緡 (mín), thuộc bộ 糸 (Mịch — sợi tơ). Không có glyph origin từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: mân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mân": bộ Mịch (糸 — sợi tơ) — sợi dây câu cá; âm "mân" gợi "mẫn cán" (nhanh nhẹn như sợi dây câu giật lên).
Gương Hán-Việt
mân — ít dùng trong tiếng Việt; gần với "Mân" (閩 — Phúc Kiến) cùng âm nhưng khác chữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 緍 giúp đọc văn bản ngư nghiệp và kinh tế cổ về xâu tiền và câu cá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緍 là dị thể của 緡 (mín) theo Wiktionary, nghĩa dây câu cá, dây buộc, hoặc xâu tiền bằng giấy/rơm. Không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緍线沉入水中,静待鱼儿上钩。
Dây câu chìm xuống nước, yên lặng chờ cá cắn câu.
- 古代以緍穿铜钱,方便携带。
Thời cổ dùng xâu tiền 緍 để xỏ tiền đồng, tiện mang theo.
- 緍为緡之异体,两字可通用。
緍 là dị thể của 緡, hai chữ có thể dùng lẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.