Nghĩa tiếng Việt
bụi mù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霾 là chữ hình thanh (psc): 雨 (Vũ, biểu nghĩa: hiện tượng khí quyển) + 貍 (Ly, biểu âm, cho âm mái/mái). Chữ chỉ hiện tượng bụi mù — mưa bụi ô nhiễm hoặc cát bụi dày đặc che khuất bầu trời.
Hán-Việt: mai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mai": 霾 — trời (雨) phủ bụi (貍=ly — con cáo ẩn mình), 霾 như màn bụi mù dày đặc che khuất bầu trời thành phố.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; tiếng Việt gọi là "sương mù ô nhiễm", "bụi mờ".
Mở khoá kiến thức
Biết 霾 giúp đọc 雾霾 (sương mù ô nhiễm), 霾天 (ngày bụi mờ) — từ rất phổ biến trong báo chí Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 霾 là chữ hình thanh ghép bộ 雨 (khí quyển, biểu nghĩa) và 貍 (biểu âm). Giáp cốt văn và tiểu triện còn ghi lại. Nghĩa gốc: mưa có lẫn bụi đất; ngày nay dùng chỉ sương mù ô nhiễm (雾霾) — hiện tượng chất lượng không khí kém do bụi mịn PM2.5.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 北京经常出现雾霾天气。
Hà Nội thường xuyên xuất hiện thời tiết sương mù ô nhiễm.
- 今天雾霾严重,出门要戴口罩。
Hôm nay bụi mờ nặng, ra đường phải đeo khẩu trang.
- 减少工业排放有助于治理霾。
Giảm khí thải công nghiệp giúp kiểm soát bụi mờ ô nhiễm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.