Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

cây hoa mai

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梅 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 cho biết đây là loại cây, bộ 每 cho âm đọc méi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mai": cây (木) nở hoa mỗi (每) mùa đông — hoa mai/mơ bền bỉ trong giá rét, biểu tượng của sự kiên cường.

Gương Hán-Việt

mai trong "hoa mai", "mơ mai", "Hồng Mai"

Mở khoá kiến thức

Biết 梅 (Mai) mở khoá: 梅花 (hoa mai), 梅子 (quả mơ), tên riêng Mai phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梅 là chữ hình thanh: bộ 木 (cây, biểu nghĩa) + 每 (biểu âm, đọc gần méi). Nghĩa gốc là cây mơ/mận (Prunus mume), loài cây nổi tiếng trong văn hóa Đông Á, nở hoa vào mùa đông. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 梅花在冬天开放。Méihuā zài dōngtiān kāifàng. thanh 2

    Hoa mai nở vào mùa đông.

  • 她的名字叫梅。Tā de míngzì jiào Méi. thanh 1

    Tên cô ấy là Mai.

  • 这棵梅树很老了。Zhè kē méi shù hěn lǎo le. thanh 4

    Cây mai này rất già rồi.

  • 梅子酸酸甜甜的。Méizi suān suān tián tián de. thanh 2

    Quả mơ vừa chua vừa ngọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin méi, 煤 nghĩa là than đá

  • là bộ phận biểu âm của 梅, 每 nghĩa là mỗi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.