Nghĩa tiếng Việt
cây hoa mai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梅 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 cho biết đây là loại cây, bộ 每 cho âm đọc méi.
Hán-Việt: mai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mai": cây (木) nở hoa mỗi (每) mùa đông — hoa mai/mơ bền bỉ trong giá rét, biểu tượng của sự kiên cường.
Gương Hán-Việt
mai trong "hoa mai", "mơ mai", "Hồng Mai"
Mở khoá kiến thức
Biết 梅 (Mai) mở khoá: 梅花 (hoa mai), 梅子 (quả mơ), tên riêng Mai phổ biến ở Việt Nam và Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
梅 là chữ hình thanh: bộ 木 (cây, biểu nghĩa) + 每 (biểu âm, đọc gần méi). Nghĩa gốc là cây mơ/mận (Prunus mume), loài cây nổi tiếng trong văn hóa Đông Á, nở hoa vào mùa đông. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 梅花在冬天开放。
Hoa mai nở vào mùa đông.
- 她的名字叫梅。
Tên cô ấy là Mai.
- 这棵梅树很老了。
Cây mai này rất già rồi.
- 梅子酸酸甜甜的。
Quả mơ vừa chua vừa ngọt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.