Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bậu cửa; ngưỡng cửa; mớ; như "từng mớ; một mớ" (vhn)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杩 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 gợi vật liệu gỗ; 馬 cho âm mà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã": gỗ (木) ngựa (馬) — tấm ván gỗ đứng đầu giường như con ngựa chắn gió.

Gương Hán-Việt

mã trong "mã tốc" (nhanh như ngựa), "mã đầu" (bến cảng)

Mở khoá kiến thức

Biết 杩 mở khoá: 床杩 (bậu đầu giường), dùng trong kiến trúc truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (usedForm: 榪), 杩 là chữ hình thanh: 木 (mộc, biểu nghĩa: gỗ) kết hợp với 馬 (mã, biểu âm). Chữ chỉ bậu đầu giường — thanh gỗ đỡ đầu giường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杩是床头的挡板。Mà shì chuáng tóu de dǎng bǎn. thanh 4

    Bậu đầu giường là tấm chắn ở đầu giường.

  • 古代床铺常有精美的杩装饰。Gǔdài chuángpù cháng yǒu jīngměi de mà zhuāngshì. thanh 3

    Giường cổ đại thường có bậu đầu giường trang trí tinh xảo.

  • 杩也指门槛或横档。Mà yě zhǐ ménkǎn huò héng dǎng. thanh 4

    杩 cũng chỉ ngưỡng cửa hoặc thanh ngang chặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 杩, tự dạng gần

  • đồng âm mǎ/mà, bộ 石+馬, nghĩa khác (mã số)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.