Nghĩa tiếng Việt
dặm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哩 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ đây là từ liên quan đến âm thanh/lời nói, lý cho âm.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": miệng (口) nói lý (里) — hạt trợ từ phát âm, hoặc dặm Anh (哩 = mile) đọc từ miệng ra.
Gương Hán-Việt
lý (哩 – dặm Anh, phiên âm mile)
Mở khoá kiến thức
Biết 哩 mở khoá: 哩 trong tiếng Quảng Đông như trợ từ cuối câu; 哩程 (lý trình – số dặm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 哩 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 里 (biểu âm). Chủ yếu dùng làm từ phiên âm (mile – dặm Anh) hoặc trợ từ ngữ khí trong tiếng Quảng Đông và một số phương ngữ. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这条路有十哩长。
Con đường này dài mười dặm.
- 哩程表显示还有五哩。
Đồng hồ dặm hiển thị còn năm dặm.
- 一哩等于约一点六公里。
Một dặm Anh bằng khoảng 1,6 km.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.