Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dặm

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哩 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ đây là từ liên quan đến âm thanh/lời nói, lý cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": miệng (口) nói lý (里) — hạt trợ từ phát âm, hoặc dặm Anh (哩 = mile) đọc từ miệng ra.

Gương Hán-Việt

lý (哩 – dặm Anh, phiên âm mile)

Mở khoá kiến thức

Biết 哩 mở khoá: 哩 trong tiếng Quảng Đông như trợ từ cuối câu; 哩程 (lý trình – số dặm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 哩 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 里 (biểu âm). Chủ yếu dùng làm từ phiên âm (mile – dặm Anh) hoặc trợ từ ngữ khí trong tiếng Quảng Đông và một số phương ngữ. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条路有十哩长。Zhè tiáo lù yǒu shí lǐ cháng. thanh 4

    Con đường này dài mười dặm.

  • 哩程表显示还有五哩。Lǐchéng biǎo xiǎnshì hái yǒu wǔ lǐ. thanh 3

    Đồng hồ dặm hiển thị còn năm dặm.

  • 一哩等于约一点六公里。Yī lǐ děngyú yuē yīdiǎn liù gōnglǐ. thanh 1

    Một dặm Anh bằng khoảng 1,6 km.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • lý là bộ biểu âm trong 哩, cũng nghĩa là dặm Trung Quốc; dễ nhầm dặm Anh và dặm Trung

  • cùng âm lǐ và Hán-Việt 'lý', nghĩa là lý lẽ, quản lý; rất phổ biến

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.