Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bên trong

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裡 = 衤 (dạng bộ thủ của 衣 Y, biểu nghĩa: quần áo) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Nguyên thủy chỉ lớp lót bên trong áo, sau mở rộng nghĩa thành 'bên trong'. Đây là dị thể của 裏.

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": 裡 = 衤 (y — áo) + 里 (lý) — lớp vải lót ở phía trong chiếc áo.

Gương Hán-Việt

"lý" trong "bên trong" — 裡 là phồn thể của 里, dùng tại Đài Loan.

Mở khoá kiến thức

Biết 裡 giúp đọc văn bản phồn thể (Đài Loan) — 裡面 (bên trong), 心裡 (trong lòng), 這裡 (nơi này).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裡 bronze 1裡 bronze 2裡 bronze 3裡 bronze 4
Kim văn
裡 seal 1
Tiểu triện
裡 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 裡 là dị thể phi chính thức của 裏, chữ hình thanh (psc): bộ 衣 (衤) biểu nghĩa 'quần áo', 里 biểu âm. Nghĩa gốc là lớp lót bên trong áo, sau mở rộng thành 'bên trong, nội tâm'. Kim văn ghi nhận cách viết sớm của chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 心裡有话,要说出来。Xīn lǐ yǒu huà, yào shuō chūlái. thanh 1

    Trong lòng có điều gì, hãy nói ra.

  • 这裡的风景很美。Zhè lǐ de fēngjǐng hěn měi. thanh 4

    Phong cảnh ở đây rất đẹp.

  • 裡面有人吗?Lǐmiàn yǒu rén ma? thanh 3

    Bên trong có người không?

  • 衣裡藏着秘密。Yī lǐ cángzhe mìmì. thanh 1

    Bên trong áo giấu một bí mật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裡 là dị thể của 裏, hai chữ giống hệt nhau về nghĩa và âm

  • là chữ giản thể tương đương, đồng âm lǐ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.