Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bên trong

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裏 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 衣 gợi lớp vải, phần 里 vừa cho âm lǐ vừa gợi nghĩa bên trong.

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": lớp lót (衣) bên trong (里) — áo có mặt lý, mọi thứ đều có bề trong.

Gương Hán-Việt

lý trong "trong lý" hay "nội lý" — bên trong, mặt lót của vải

Mở khoá kiến thức

Biết 裏 mở khoá từ 裏面 (bên trong), 心裏 (trong lòng), 那裏 (ở đó — phồn thể); tương đương 里 giản thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裏 bronze 1裏 bronze 2裏 bronze 3裏 bronze 4
Kim văn
裏 seal 1
Tiểu triện
裏 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 裏 là dạng truyền thống chuẩn của 裡 (theo Commonly Used Standard Chinese Characters của Trung Hoa đại lục). Chữ hình thanh: 衣 (y, quần áo) làm phần biểu nghĩa chỉ lớp lót/mặt trong của vải, 里 (lý) làm phần biểu âm. Kim văn ghi nhận nhiều biến thể hình dạng. Nghĩa gốc: mặt trong của quần áo, sau mở rộng thành bên trong nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把钱藏在衣服裏面。tā bǎ qián cáng zài yīfu lǐmiàn. thanh 1

    Anh ấy giấu tiền bên trong quần áo.

  • 心裏有话,却不知如何开口。xīnlǐ yǒu huà, què bù zhī rúhé kāikǒu. thanh 1

    Trong lòng có điều muốn nói, nhưng không biết bắt đầu thế nào.

  • 裏面的房间比外面安静。lǐmiàn de fángjiān bǐ wàimiàn ānjìng. thanh 3

    Phòng bên trong yên tĩnh hơn bên ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể/thông dụng của 裏; cùng nghĩa, dễ nhầm khi đọc phồn thể

  • biến thể truyền thống song hành của 裏, cùng nghĩa, hình khác nhau chút

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.