Nghĩa tiếng Việt
(xem: lục lục 碌碌)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碌 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 录 (Lục, biểu âm: góp âm lù). Chữ hình thanh — 石 gợi bề mặt đá gồ ghề, không bằng phẳng; 录 góp âm. Nghĩa mở rộng sang tầm thường, bận rộn (忙碌).
Hán-Việt: lựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lựu": 石 (thạch — đá) lăn lộn 录 (lục — ghi dấu) — viên đá lựu lăn mãi, bận rộn, tầm thường không ngơi tay.
Gương Hán-Việt
lựu trong 忙碌 (mang lựu — bận rộn), 碌碌 (lựu lựu — tầm thường)
Mở khoá kiến thức
Biết 碌 (lựu) mở khoá: 忙碌 (bận rộn), 碌碌无为 (sống tầm thường vô nghĩa), 庸碌 (tầm thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 碌 là chữ hình thanh: 石 (thạch, đá) làm biểu nghĩa — gợi bề mặt sần sùi, gồ ghề; 彔 (lục) làm biểu âm. Nghĩa gốc là gồ ghề, không bằng phẳng. Mở rộng sang tầm thường (碌碌无为 — sống tầm thường vô nghĩa) và bận rộn (忙碌).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.