Từ vựng tiếng Trung
liáng

Nghĩa tiếng Việt

chân đi loăng quăng

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踉 = 足/⻊ (bộ túc, biểu nghĩa: chân, đi bộ) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: bước đi loạng choạng, khập khiễng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lương": chân (足) bước không lành (良/lương) — đi "lương" loạng choạng khập khiễng.

Gương Hán-Việt

"Lương" trong từ Hán-Việt: 踉蹌 (lương sương — đi loạng choạng, khập khiễng).

Mở khoá kiến thức

Biết 踉 (lương) nhận ra từ 踉蹌 chỉ dáng đi loạng choạng trong văn học mô tả.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踉 là chữ hình thanh: 足/⻊ (chân — biểu nghĩa) kết hợp với 良 (lương — biểu âm). Nghĩa: bước đi không vững, loạng choạng. Thường thấy trong từ 踉蹌 (lương sương). Wiktionary không có phân tích glyph origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踉踉跄跄地走出了房间。tā liàngliàngqiàngqiàng de zǒuchū le fángjiān. thanh 1

    Anh ấy bước loạng choạng ra khỏi phòng.

  • 喝醉后,他踉跄着回家。hēzuì hòu, tā liàngqiàng zhe huí jiā. thanh 1

    Sau khi say, anh ấy loạng choạng về nhà.

  • 老人踉蹌了一下,差点摔倒。lǎorén liàngqiàng le yīxià, chàdiǎn shuāidǎo. thanh 3

    Cụ già loạng choạng một cái, suýt ngã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng: 踉蹌, hai chữ dễ nhầm lẫn

  • 踉 chứa 良, đồng âm Hán-Việt lương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.