Nghĩa tiếng Việt
đi lảo đảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹌 mang bộ 足 (túc, chân), liên quan đến cách bước đi. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong Wiktionary.
Hán-Việt: thương
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: bộ 足 (chân) + dáng đi nhớ tới hình ảnh người đi 踉蹌 — bước xiêu vẹo.
Gương Hán-Việt
Chưa có từ Hán-Việt thông dụng ghi nhận chữ này.
Mở khoá kiến thức
Chữ hiếm, chủ yếu dùng trong từ ghép 踉蹌 (lảo đảo) và 趨蹌 (đi nhanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹌 (qiāng/qiàng) chỉ dáng đi lảo đảo hoặc bước đi nhanh. Wiktionary ghi nhận chữ thuộc bộ 足 (chân), xuất hiện trong các từ ghép như 踉蹌 (lảo đảo), 趨蹌 (đi nhanh). Không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他踉踉蹌蹌地走出了门。
Anh ta đi lảo đảo bước ra khỏi cửa.
- 醉汉蹌踉着向前走。
Người say xiêu vẹo bước về phía trước.
- 风雨中他蹌捍而行。
Trong gió mưa, anh vẫn vững bước tiến lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.