Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đem của đút lót

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賂 = 貝 (Buổi, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền của) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 cho biết nghĩa liên quan đến tiền bạc hoặc của cải, phần 各 cung cấp âm đọc lù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": hối lộ 賂 = 貝 (buổi, tiền của) + 各 (các, mỗi người) — tiền (buổi) được đưa cho mỗi (các) quan chức — đúng nghĩa "lộ" trong "hối lộ".

Gương Hán-Việt

Lộ trong "hối lộ" (賄賂 — đưa hối lộ), tổ hợp quan trọng nhất của chữ này.

Mở khoá kiến thức

Biết 賂 mở khoá từ 賄賂 (hối lộ) — từ chính trị và luật pháp quan trọng trong văn bản hiện đại lẫn cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賂 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận: 賂 là chữ hình thanh, gồm 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền) + 各 (biểu âm). Nghĩa: hối lộ, biếu xén; đút lót. Trong thời cổ vỏ sò là tiền tệ, nên bộ 貝 gắn với mọi hành vi trao đổi tài chính. Hình tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因受賂而被免職。Tā yīn shòu lù ér bèi miǎnzhí. thanh 1

    Anh ta bị cách chức vì nhận hối lộ.

  • 賄賂官員是嚴重的犯罪行為。Huìlù guānyuán shì yánzhòng de fànzuì xíngwéi. thanh 4

    Hối lộ quan chức là hành vi phạm tội nghiêm trọng.

  • 古代以賂求官者比比皆是。Gǔdài yǐ lù qiú guān zhě bǐbǐjiēshì. thanh 3

    Thời cổ, người đút lót để cầu quan chức rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 賄賂, đều chỉ hành vi đút lót tiền của

  • đồng âm lù, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.