Nghĩa tiếng Việt
liền nối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
連 = 辶 (Xước, biểu nghĩa: đi lại) + 車 (Xa, biểu nghĩa: xe). Chữ hội ý: người kéo xe di chuyển — hình ảnh nối liền, kết nối. Duan Yucai cho rằng 聯 (thời Chu) và 連 (thời Hán) là cùng một từ.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên": xe (車) đi (辶) nối liên — liên tiếp, liên tục như đoàn xe nối nhau không dứt.
Gương Hán-Việt
liên trong: liên kết, liên tiếp, liên tục, liên quân, Liên Hiệp Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 連 (liên) mở khoá: liên kết, liên tục, liên tiếp, liên minh, liên hoan, liên lạc, kết liên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
連 là chữ hội ý: 辵/辶 (đi lại) + 車 (xe) — hình ảnh xe được kéo đi, nối liền. Wiktionary xác nhận cấu trúc ic (ideogrammic compound). Theo Duan Yucai: 聯 dùng thời Chu, 連 dùng thời Hán — cùng một từ. Nghĩa: nối liền, liên kết, ngay cả.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這兩件事有連帶關係。
Hai việc này có liên đới với nhau.
- 他連續工作了三天。
Anh ấy làm việc liên tục ba ngày.
- 連我也不知道答案。
Ngay cả tôi cũng không biết câu trả lời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.