Nghĩa tiếng Việt
hoa sen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莲 = 艹/艸 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 連/连 (Liên, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ cây hoa sen.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên": bộ Thảo (cây) + bộ Liên (liên kết) — cây sen liên kết từng đốt ngó sen.
Gương Hán-Việt
莲 trong 莲花 (liên hoa — hoa sen), 莲子 (liên tử — hạt sen), 出淤泥而不染 (sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn)
Mở khoá kiến thức
Biết 莲 (liên) mở khoá: 莲花 (hoa sen), 莲子 (hạt sen), 莲藕 (ngó sen), 荷花 (tên khác của hoa sen).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 莲 là chữ hình thanh: 艸 (thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 連 (liên, biểu âm). Chỉ hoa sen (lotus), biểu tượng thanh khiết trong Phật giáo và văn hóa Trung-Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 莲花出淤泥而不染。
Hoa sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn.
- 我喜欢吃莲子汤。
Tôi thích uống chè hạt sen.
- 荷塘里开满了莲花。
Trong ao đầm nở rộ hoa sen.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.