Từ vựng tiếng Trung
lián

Nghĩa tiếng Việt

hoa sen

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莲 = 艹/艸 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 連/连 (Liên, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ cây hoa sen.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liên": bộ Thảo (cây) + bộ Liên (liên kết) — cây sen liên kết từng đốt ngó sen.

Gương Hán-Việt

莲 trong 莲花 (liên hoa — hoa sen), 莲子 (liên tử — hạt sen), 出淤泥而不染 (sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn)

Mở khoá kiến thức

Biết 莲 (liên) mở khoá: 莲花 (hoa sen), 莲子 (hạt sen), 莲藕 (ngó sen), 荷花 (tên khác của hoa sen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 莲 là chữ hình thanh: 艸 (thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 連 (liên, biểu âm). Chỉ hoa sen (lotus), biểu tượng thanh khiết trong Phật giáo và văn hóa Trung-Việt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莲花出淤泥而不染。Liánhuā chū yūní ér bù rǎn. thanh 2

    Hoa sen mọc từ bùn mà không nhiễm bùn.

  • 我喜欢吃莲子汤。Wǒ xǐhuān chī liánzǐ tāng. thanh 3

    Tôi thích uống chè hạt sen.

  • 荷塘里开满了莲花。Hé táng lǐ kāimǎn le liánhuā. thanh 2

    Trong ao đầm nở rộ hoa sen.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'liên', đồng âm lián

  • là thành phần âm trong 莲, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.