Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHạt của hoa sen, dùng làm thuốc hoặc thực phẩm.
Câu ví dụ
- 莲子粥很好喝
Cháo hạt sen rất ngon
- 晒干的莲子
Hạt sen phơi khô
- 新鲜莲子
Hạt sen tươi
Kết hợp thường gặp
- 莲子粥
cháo hạt sen
- 干莲子
hạt sen khô
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.