Nghĩa tiếng Việt
luộm thuộm, không gọn gàng
Âm Hán Việt
lạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 18 nét
邋 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 辶 (sước, đi bộ). Có dạng giáp cốt, triện văn và lục thư thông. Nghĩa chính là luộm thuộm, bừa bãi; âm đọc lā.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường kết hợp với chữ tháp thành từ láy tính từ chỉ sự luộm thuộm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: lạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạp": 邋 là người đi lại (辶) luộm thuộm, bừa bãi — 邋遢 (lā ta) là từ miêu tả người lôi thôi lếch thếch.
Gương Hán-Việt
邋 gặp chủ yếu trong từ 邋遢 (lạp tà) — luộm thuộm, bẩn thỉu, không chỉnh tề.
Mở khoá kiến thức
Biết 邋 giúp nhận diện và dùng từ 邋遢 trong hội thoại hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
邋 (lạp) là chữ có dạng giáp cốt, triện văn và lục thư thông. Có hai âm đọc: liè (văn ngôn, cổ nghĩa) và lā (hiện đại, nghĩa luộm thuộm). Wiktionary có {{Han etym}} không chi tiết về cấu trúc. Thường gặp trong từ 邋遢 (lā ta) — bẩn thỉu, luộm thuộm. Chưa có phân tích học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的房间很邋遢。
Phòng anh ấy rất bừa bộn.
- 不要邋里邋遢的,要保持整洁。
Đừng luộm thuộm, phải giữ gọn gàng.
- 她总是打扮得邋遢,不注意仪表。
Cô ấy luôn ăn mặc luộm thuộm, không chú ý hình thức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.