Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

luộm thuộm, không gọn gàng

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邋 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 辶 (sước, đi bộ). Có dạng giáp cốt, triện văn và lục thư thông. Nghĩa chính là luộm thuộm, bừa bãi; âm đọc lā.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp": 邋 là người đi lại (辶) luộm thuộm, bừa bãi — 邋遢 (lā ta) là từ miêu tả người lôi thôi lếch thếch.

Gương Hán-Việt

邋 gặp chủ yếu trong từ 邋遢 (lạp tà) — luộm thuộm, bẩn thỉu, không chỉnh tề.

Mở khoá kiến thức

Biết 邋 giúp nhận diện và dùng từ 邋遢 trong hội thoại hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邋 oracle 1
Giáp cốt văn
邋 seal 1
Tiểu triện
邋 liushutong 1
Lục thư thông

邋 (lạp) là chữ có dạng giáp cốt, triện văn và lục thư thông. Có hai âm đọc: liè (văn ngôn, cổ nghĩa) và lā (hiện đại, nghĩa luộm thuộm). Wiktionary có {{Han etym}} không chi tiết về cấu trúc. Thường gặp trong từ 邋遢 (lā ta) — bẩn thỉu, luộm thuộm. Chưa có phân tích học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的房间很邋遢。Tā de fángjiān hěn lā ta. thanh 1

    Phòng anh ấy rất bừa bộn.

  • 不要邋里邋遢的,要保持整洁。Bùyào lā li lā tā de, yào bǎochí zhěngjié. thanh 4

    Đừng luộm thuộm, phải giữ gọn gàng.

  • 她总是打扮得邋遢,不注意仪表。Tā zǒng shì dǎbàn de lā ta, bù zhùyì yíbiǎo. thanh 1

    Cô ấy luôn ăn mặc luộm thuộm, không chú ý hình thức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lā, nghĩa là kéo — rất phổ biến

  • cùng âm lā, nghĩa là rác (垃圾)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.