Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạt gạo, hạt thóc

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粒 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo/lúa) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mễ chỉ hạt nhỏ như hạt gạo, 立 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hạt, hạt nhân

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạp": gạo (米) đứng thành từng hạt (立-âm) — lạp xưởng (từng viên), hạt lạp nhỏ li ti.

Gương Hán-Việt

"lạp" trong "lạp xưởng" (từng viên nhỏ), "nhan lạp" — hạt, viên nhỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 粒 (lạp) mở khoá: 颗粒 (hạt, viên), 粒子 (hạt — vật lý), 米粒 (hạt gạo), 粒度 (độ hạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粒 seal 1
Triện thư

粒 là chữ hình thanh: 米 (gạo) biểu nghĩa, 立 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là hạt gạo, hạt thóc. Từ đó mở rộng sang mọi thứ hình hạt nhỏ: hạt bụi, hạt thuốc, phần tử. Thấy trong triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这碗饭连一粒米都不剩。Zhè wǎn fàn lián yī lì mǐ dōu bù shèng. thanh 4

    Bát cơm này không còn sót lại một hạt gạo.

  • 物理学研究微小的粒子。Wùlǐxué yánjiū wēixiǎo de lìzǐ. thanh 4

    Vật lý học nghiên cứu các hạt vi mô.

  • 空气中有很多颗粒污染物。Kōngqì zhōng yǒu hěn duō kēlì wūrǎnwù. thanh 1

    Trong không khí có nhiều chất ô nhiễm dạng hạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa hạt (颗粒), nhưng 颗 là danh từ lượng cho vật hình tròn nhỏ (bộ hiệt), 粒 là hạt chung (bộ mễ)

  • 粒 chứa 立; 立 đơn thuần là đứng, 粒 là hạt nhỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.