Từ vựng tiếng Trung
làn

Nghĩa tiếng Việt

giàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滥 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 监 (Giam, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 濫. 监 cho âm gần 'làn', bộ 氵chỉ nước tràn bờ — nước không kiểm soát được, tràn lan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạm": nước (氵) vượt kiểm soát (监 = giam) — lạm dụng (滥) là dùng vượt mức kiểm soát, như nước tràn bờ.

Gương Hán-Việt

lạm trong 'lạm dụng', 'tràn lạm', 'phiếm lạm'

Mở khoá kiến thức

Biết 滥 (lạm) mở khoá: 泛滥 (tràn lan), 滥用 (lạm dụng), 滥竽充数 (chiếm chỗ không xứng đáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滥 seal 1
Tiểu triện

滥 là dạng giản thể của 濫, trong đó 監 đơn giản hóa thành 监. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn, tra về 濫 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 監 biểu âm. Nghĩa gốc là nước tràn bờ, mở rộng sang nghĩa lạm dụng, quá mức.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 洪水泛滥,淹没了农田。Hóngshuǐ fànlàn, yānmò le nóngtián. thanh 2

    Lũ lụt tràn lan, ngập úng đồng ruộng.

  • 不能滥用职权谋取私利。Bù néng lànyòng zhíquán móuqǔ sīlì. thanh 4

    Không được lạm dụng quyền lực để mưu lợi riêng.

  • 他滥竽充数,根本不会演奏。Tā lànyú chōng shù, gēnběn bù huì yǎnzòu. thanh 1

    Anh ta chiếm chỗ không xứng đáng, hoàn toàn không biết chơi nhạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lán, 蓝 (lam) nghĩa là màu xanh lam — hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm làn, 烂 (lạn) nghĩa là thối rữa, nát — bộ 火 hoả thay vì 氵thuỷ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.