Nghĩa tiếng Việt
giàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
滥 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 监 (Giam, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 濫. 监 cho âm gần 'làn', bộ 氵chỉ nước tràn bờ — nước không kiểm soát được, tràn lan.
Hán-Việt: lạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạm": nước (氵) vượt kiểm soát (监 = giam) — lạm dụng (滥) là dùng vượt mức kiểm soát, như nước tràn bờ.
Gương Hán-Việt
lạm trong 'lạm dụng', 'tràn lạm', 'phiếm lạm'
Mở khoá kiến thức
Biết 滥 (lạm) mở khoá: 泛滥 (tràn lan), 滥用 (lạm dụng), 滥竽充数 (chiếm chỗ không xứng đáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
滥 là dạng giản thể của 濫, trong đó 監 đơn giản hóa thành 监. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn, tra về 濫 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 監 biểu âm. Nghĩa gốc là nước tràn bờ, mở rộng sang nghĩa lạm dụng, quá mức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 洪水泛滥,淹没了农田。
Lũ lụt tràn lan, ngập úng đồng ruộng.
- 不能滥用职权谋取私利。
Không được lạm dụng quyền lực để mưu lợi riêng.
- 他滥竽充数,根本不会演奏。
Anh ta chiếm chỗ không xứng đáng, hoàn toàn không biết chơi nhạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.