Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là quyền lực, chức quyền, hoặc các chất kích thích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lạm dụng
Từng chữ
- 滥lạmgiàn giụa; nước tràn, nước ngập; lạm, quá; phóng túng
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, y tế, môi trường; tương đương tiếng Việt 「lạm dụng」.
Câu ví dụ
- 滥用职权是违法的
Lạm dụng quyền hạn là vi phạm pháp luật
- 不要滥用抗生素
Đừng lạm dụng kháng sinh
- 滥用资源会造成环境破坏
Lạm dụng tài nguyên sẽ gây tổn hại môi trường
- 他因滥用公款被逮捕
Anh ta bị bắt vì lạm dụng quỹ công
Kết hợp thường gặp
- 滥用职权
lạm dụng quyền hạn
- 滥用药物
lạm dụng thuốc
- 滥用资源
lạm dụng tài nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.