Nghĩa tiếng Việt
dân gian; quê mùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俚 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ liên quan đến con người và xã hội, 里 cho âm đọc lǐ. Nghĩa: người dân gian, quê mùa.
Hán-Việt: lái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lái": 亻(người) + 里 (làng) — người "lái" buôn từ làng quê lên, quê mùa mộc mạc chưa quen phong cách thành thị.
Gương Hán-Việt
lái — thấy trong "lái ngữ" (俚语: tiếng lóng, lời dân gian)
Mở khoá kiến thức
Biết 俚 mở khoá từ 俚语 (lǐyǔ — tiếng lóng/ngôn ngữ bình dân) rất quan trọng trong học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻(人) biểu nghĩa chỉ người, 里 biểu âm. Tiểu triện đã thấy hình thức này. Nghĩa gốc: người thôn quê, phong cách dân gian. Từ 俚语 (lǐyǔ — ngôn ngữ bình dân, tiếng lóng) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是一句俚语,不太正式。
Đây là một câu thành ngữ bình dân, không chính thức lắm.
- 他的文章充满俚俗之语。
Bài viết của anh ta đầy ngôn ngữ bình dân.
- 俚曲流传于民间,经久不衰。
Ca khúc dân gian lưu truyền trong dân, mãi không phai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.