Nghĩa tiếng Việt
khoẻ mạnh nhanh nhẹn
Âm Hán Việt
kiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 9 nét
骁 là dạng giản thể của 驍. Bộ 马 (mã) gợi đây liên quan đến ngựa — cụ thể là ngựa khoẻ mạnh, xuất sắc; nghĩa mở rộng sang dũng mãnh, can đảm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ để miêu tả sự dũng mãnh, thiện chiến của tướng sĩ hoặc ngựa chiến.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: kiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêu": ghi nhớ: 马 (ngựa) + phần 尧 (âm xiāo) = 骁勇 (dũng mãnh như ngựa chiến tốt nhất), từ hay dùng khen tướng giỏi.
Gương Hán-Việt
骁勇 (xiāo yǒng) — dũng mãnh, thiện chiến; 骁将 (xiāo jiàng) — dũng tướng.
Mở khoá kiến thức
Biết 骁 mở khoá 骁勇善战 (dũng mãnh thiện chiến), 骁将 (dũng tướng) — từ vựng lịch sử và quân sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骁 là dạng giản thể của 驍 (馬→马, 堯→尧). Wiktionary dẫn {{Han simp}} không phân tích nguồn gốc. 驍 chỉ ngựa chiến khoẻ mạnh xuất sắc; nghĩa phái sinh: dũng mãnh, can đảm đặc biệt (dùng trong 骁勇 — dũng mãnh). Glyph tiểu triện tồn tại. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是军中骁勇善战的将领。
Anh ấy là tướng lĩnh dũng mãnh thiện chiến trong quân đội.
- 骁骑营是清朝的精锐骑兵。
Kỵ binh Kiêu là đơn vị kỵ binh tinh nhuệ của nhà Thanh.
- 这支骁勇的队伍所向披靡。
Đội quân dũng mãnh này đánh đâu thắng đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.