Nghĩa tiếng Việt
lông dài ở đuôi chim; nâng lên, cất lên, ngẩng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翘 là giản thể của 翹, rút gọn 堯 thành 尧. Chữ gồm 尧 (Nghiêu, biểu âm) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ); chữ hình thanh. Bộ vũ gợi hình ảnh lông đuôi chim cong vểnh lên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiào/vểnh lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": lông vũ (羽) của chim kiêu hãnh (尧 ~ cao sang) — cái đuôi vểnh lên hãnh diện, như chim công xoè cánh.
Gương Hán-Việt
'kiều' trong 'kiều hãnh' (ngẩng cao đầu tự hào), 翘首 (trông ngóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 翘 mở khoá: 翘首 (trông ngóng), 翘起 (vểnh lên), 翘尾巴 (vênh váo, tự kiêu)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翘 là giản thể của 翹, phồn thể gồm 堯 (biểu âm) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'lông đuôi chim dài, cong vểnh'. Từ hình ảnh lông chim vểnh lên cao, mở rộng sang 'ngẩng lên, nâng cao'. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong tiểu triện và Lục thư thông, chưa thấy giáp cốt/kim văn rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.