Từ vựng tiếng Trung
qiào

Nghĩa tiếng Việt

bị cong vênh

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翹 là chữ hình thanh: 堯 (Nghiêu, biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa — lông vũ). Wiktionary ghi: {{Han compound|堯|羽|c1=p|c2=s|t2=feather|ls=psc}}. Nghĩa gốc: cong vênh, nhô lên như lông chim dựng ngược.

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều" (cong vênh, xuất chúng): 羽 (lông vũ) + 堯 (âm kiều) — hình ảnh lông chim dựng cong lên, biểu tượng sự vươn cao xuất chúng.

Gương Hán-Việt

翹楚 (kiều sở) — người xuất chúng; 翹尾巴 (kiều vĩ) — vênh đuôi, kiêu ngạo

Mở khoá kiến thức

Biết 翹 mở khoá 翹楚 (xuất chúng), 翹首 (ngóng cổ trông chờ), và mô tả vật cong vênh trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 翹 là chữ hình thanh: 堯 (biểu âm) + 羽 (lông vũ — biểu nghĩa). Nghĩa gốc: cong, vênh, nhô lên (to be upturned/raised). Lông chim dựng lên hoặc cong vênh là hình ảnh gốc. Nghĩa mở rộng: xuất chúng, vượt trội (翹楚 — kẻ xuất chúng); móng tay/lông dài nhọn. Phồn thể 翹; giản thể cũng dùng 翘.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是業界的翹楚,備受尊重。Tā shì yèjiè de qiáochǔ, bèi shòu zūnzhòng. thanh 1

    Anh ấy là người xuất chúng trong ngành, được mọi người tôn trọng.

  • 這塊木板因受潮而翹起來了。Zhè kuài mùbǎn yīn shòucháo ér qiào qǐlai le. thanh 4

    Tấm ván gỗ này bị cong vênh lên do bị ẩm.

  • 翹首以待好消息的到來。Qiáoshǒu yǐ dài hǎo xiāoxi de dàolái. thanh 2

    Ngóng cổ chờ đợi tin tốt lành đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽, đều liên quan đến lông/bay, nhưng 翔 nghĩa là bay lượn

  • cùng bộ 羽, nhưng 翼 nghĩa là cánh, sải cánh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.