Nghĩa tiếng Việt
bị cong vênh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翹 là chữ hình thanh: 堯 (Nghiêu, biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa — lông vũ). Wiktionary ghi: {{Han compound|堯|羽|c1=p|c2=s|t2=feather|ls=psc}}. Nghĩa gốc: cong vênh, nhô lên như lông chim dựng ngược.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều" (cong vênh, xuất chúng): 羽 (lông vũ) + 堯 (âm kiều) — hình ảnh lông chim dựng cong lên, biểu tượng sự vươn cao xuất chúng.
Gương Hán-Việt
翹楚 (kiều sở) — người xuất chúng; 翹尾巴 (kiều vĩ) — vênh đuôi, kiêu ngạo
Mở khoá kiến thức
Biết 翹 mở khoá 翹楚 (xuất chúng), 翹首 (ngóng cổ trông chờ), và mô tả vật cong vênh trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 翹 là chữ hình thanh: 堯 (biểu âm) + 羽 (lông vũ — biểu nghĩa). Nghĩa gốc: cong, vênh, nhô lên (to be upturned/raised). Lông chim dựng lên hoặc cong vênh là hình ảnh gốc. Nghĩa mở rộng: xuất chúng, vượt trội (翹楚 — kẻ xuất chúng); móng tay/lông dài nhọn. Phồn thể 翹; giản thể cũng dùng 翘.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是業界的翹楚,備受尊重。
Anh ấy là người xuất chúng trong ngành, được mọi người tôn trọng.
- 這塊木板因受潮而翹起來了。
Tấm ván gỗ này bị cong vênh lên do bị ẩm.
- 翹首以待好消息的到來。
Ngóng cổ chờ đợi tin tốt lành đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.