Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

túi đựng cung tên

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞬 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 建 (Kiến, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ túi da đựng cung tên trên lưng ngựa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'kiên': da (革) làm túi vững (建) — túi da kị binh đựng cung tên, vững chắc trên lưng ngựa.

Gương Hán-Việt

'kiên' trong túi kiên (đựng cung tên, văn cổ)

Mở khoá kiến thức

鞬 chủ yếu gặp trong văn học lịch sử và thư tịch cổ về binh khí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞬 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 鞬 là chữ hình thanh: 革 (cách, da thuộc) biểu nghĩa vật dụng bằng da, 建 biểu âm. Nghĩa là túi da đựng cung tên khi cưỡi ngựa (quiver on horseback), hoặc kho dự trữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞬是古代骑士携带弓箭的皮袋。Jiān shì gǔdài qíshì xiédài gōngjiàn de pídài. thanh 1

    Tân là túi da mà kị sĩ cổ đại dùng để mang cung tên.

  • 将军的鞬挂在马背上。Jiāngjūn de jiān guà zài mǎ bèi shàng. thanh 1

    Túi tên của tướng quân treo trên lưng ngựa.

  • 他整理好鞬,准备出征。Tā zhěnglǐ hǎo jiān, zhǔnbèi chūzhēng. thanh 1

    Anh ta chỉnh đốn túi tên, chuẩn bị xuất trận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, cũng là vật dụng bằng da cho vũ khí (vỏ kiếm)

  • là thành phần biểu âm, nghĩa 'xây dựng', phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.