Nghĩa tiếng Việt
cái giỏ tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筐 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 匡 (Khuông, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu; 匡 cho âm kuāng và đồng âm Hán-Việt khuông.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuāng/cái giỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khuông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuông": tre (竹) đan thành khuông — khuông khổ, chiếc giỏ tre vuông vắn đựng đồ.
Gương Hán-Việt
"khuông" trong 匡 (khuông phò — phò tá); 筐 là cái giỏ tre hình vuông
Mở khoá kiến thức
Biết 筐 mở khoá 菜筐 (giỏ rau), 竹筐 (giỏ tre), 筐子 (cái giỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
筐 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa, vì giỏ xưa làm bằng tre; 匡 (khuông) cho âm. Wiktionary không ghi chi tiết nguồn gốc cổ đại. Nghĩa là cái giỏ, cái rổ đan bằng tre. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.