Từ vựng tiếng Trung
kǔn

Nghĩa tiếng Việt

ghép chặt; trói

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay buộc, 困 cho âm gần kǔn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kǔn/buộc lại với nhau

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổn": tay (扌) làm cho khốn (困) — trói chặt tay chân, người bị khổn khó di chuyển.

Gương Hán-Việt

"khổn" trong 捆绑 (khổn bằng — trói, ràng buộc)

Mở khoá kiến thức

Biết 捆 mở khoá từ hành động: 捆绑 (khổn bằng, trói), 捆包 (khổn bao, gói bó), lượng từ 一捆 (một bó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 捆 là chữ hình thanh: 手 (tay, bộ 扌) biểu nghĩa, 困 biểu âm. Nghĩa gốc là trói buộc, bó lại bằng tay. Từ đó mở rộng thành lượng từ đếm bó đồ vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把柴火捆成一束。Tā bǎ cháihuǒ kǔn chéng yī shù. thanh 1

    Anh ấy buộc củi thành một bó.

  • 嫌疑人被警察捆绑起来。Xiányírén bèi jǐngchá kǔnbǎng qǐlai. thanh 2

    Nghi phạm bị cảnh sát trói lại.

  • 桌上放着一捆报纸。Zhuō shàng fàng zhe yī kǔn bàozhǐ. thanh 1

    Trên bàn có một bó báo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 捆, dễ nhầm khi chưa nhớ bộ thủ

  • cùng nghĩa trói, thường đi cùng trong 捆绑

  • cùng nghĩa buộc, đơn giản hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.