Nghĩa tiếng Việt
nhổ lên, kéo lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搴 có bộ 手/扌 (thủ, tay) biểu nghĩa ở dưới và phần trên gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ hành động dùng tay nhổ/kéo. Không có lsCodes.
Hán-Việt: khiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khiên": bộ tay (手) + khiên — tay mạnh kéo nhổ cờ địch khỏi đất.
Gương Hán-Việt
khiên (khiên) — trong "搴旗" (khiên kỳ, nhổ cờ địch)
Mở khoá kiến thức
Biết 搴 mở khoá thành ngữ 搴旗斬馘 (chiến thắng vẻ vang) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 搴 nghĩa kéo nhổ ra, đoạt lấy, tuyển chọn. Có dạng tiểu triện. Xuất hiện trong thành ngữ 搴旗 (nhổ cờ địch) biểu thị chiến thắng. Không có thông tin cấu trúc chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 搴旗斩馘,英勇无比。
Nhổ cờ, chém đầu địch — dũng cảm vô song.
- 搴芳是古诗中摘花的雅称。
Khiên phương là cách nói tao nhã về hái hoa trong thơ cổ.
- 将领搴旗,士气大振。
Tướng nhổ cờ địch, sĩ khí quân ta nổi lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.