Từ vựng tiếng Trung
ē

Nghĩa tiếng Việt

rìu nhỏ; columbium

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钶 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 可 (Khả, biểu âm). Chữ hình thanh. Kim loại (金) với âm từ 可 → tên gọi nguyên tố Niobium (Nb) trong hoá học hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kha": kim loại (金) + âm kha (可) → nguyên tố "kha" (Niobium) trong bảng tuần hoàn, kim loại chịu nhiệt dùng trong công nghiệp.

Gương Hán-Việt

kha — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong hoá học: niobium.

Mở khoá kiến thức

Biết 钶 giúp đọc được tên các nguyên tố hoá học trong văn bản khoa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dạng phồn thể 鈳), 钶 là chữ hình thanh gồm 金 (semantic: kim loại) và 可 (phonetic). Dùng để phiên âm nguyên tố Niobium (Nb, nguyên tử số 41) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung. Chữ tạo hiện đại phục vụ hoá học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钶是铌元素的另一个名称。Kē shì nióbèi yuánsù de lìngyīgè míngchēng. thanh 1

    钶 là tên gọi khác của nguyên tố Niobium.

  • 化学元素钶在高温合金中有重要应用。Huàxué yuánsù kē zài gāowēn hějīn zhōng yǒu zhòngyào yìngyòng. thanh 4

    Nguyên tố hoá học 钶 có ứng dụng quan trọng trong hợp kim chịu nhiệt.

  • 钶属于过渡金属元素。Kē shǔyú guòdù jīnshǔ yuánsù. thanh 1

    钶 thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ nguyên tố Niobium, 铌 là tên phổ biến hơn

  • cùng bộ 钅, đều là tên nguyên tố hoá học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.