Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố niobi, Nb
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铌 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 尼 (Ni, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ nguyên tố niobi (Nb, số nguyên tử 41) — kim loại chuyển tiếp dùng trong hợp kim thép.
Hán-Việt: nỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nỉ" (niobi): 金 (kim loại) + 尼 (ni, âm ní) — kim loại mang tên Niobe, dùng tăng cường thép cho ngành hàng không.
Gương Hán-Việt
铌元素 = nguyên tố niobi (Nb)
Mở khoá kiến thức
Biết 铌 nhận diện nguyên tố Nb (niobi) trong văn bản kỹ thuật và hoá học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铌 là chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 尼 (biểu âm, cho âm ní). Tên nguyên tố niobi (Nb), đặt tên theo Niobe trong thần thoại Hy Lạp. Chữ được tạo để phiên âm tên nguyên tố vào hệ thống Hán tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铌常用于航空航天合金。
Niobi thường được dùng trong hợp kim hàng không vũ trụ.
- 铌的元素符号是Nb。
Ký hiệu nguyên tố của niobi là Nb.
- 铌钢具有优越的机械性能。
Thép niobi có tính năng cơ học ưu việt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.