Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố niobi, Nb

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铌 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 尼 (Ni, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ nguyên tố niobi (Nb, số nguyên tử 41) — kim loại chuyển tiếp dùng trong hợp kim thép.

Hán-Việt: nỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nỉ" (niobi): 金 (kim loại) + 尼 (ni, âm ní) — kim loại mang tên Niobe, dùng tăng cường thép cho ngành hàng không.

Gương Hán-Việt

铌元素 = nguyên tố niobi (Nb)

Mở khoá kiến thức

Biết 铌 nhận diện nguyên tố Nb (niobi) trong văn bản kỹ thuật và hoá học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铌 là chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 尼 (biểu âm, cho âm ní). Tên nguyên tố niobi (Nb), đặt tên theo Niobe trong thần thoại Hy Lạp. Chữ được tạo để phiên âm tên nguyên tố vào hệ thống Hán tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铌常用于航空航天合金。ní cháng yòng yú hángkōng hángtiān héjīn. thanh 2

    Niobi thường được dùng trong hợp kim hàng không vũ trụ.

  • 铌的元素符号是Nb。ní de yuánsù fúhào shì Nb. thanh 2

    Ký hiệu nguyên tố của niobi là Nb.

  • 铌钢具有优越的机械性能。ní gāng jùyǒu yōuyuè de jīxiè xìngnéng. thanh 2

    Thép niobi có tính năng cơ học ưu việt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ kim, cũng là tên nguyên tố kim loại — dễ nhầm

  • thành phần biểu âm bên trong, cùng âm ní — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.