Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

thắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

結 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/lụa) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Mịch chỉ hành động dùng dây/sợi để buộc, 吉 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kết" (thắt nút): bộ Mịch (糸, sợi lụa) + Cát (吉, may mắn) — thắt nút sợi lụa cát tường, như kết hôn kết duyên.

Gương Hán-Việt

Kết — dùng rộng rãi trong tiếng Việt: "kết quả", "kết hôn", "kết luận", "kết hợp".

Mở khoá kiến thức

Biết 結 (kết) mở khoá cả chùm từ: 结果 (kết quả), 结婚 (kết hôn), 结束 (kết thúc), 结合 (kết hợp), 结论 (kết luận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

結 seal 1
Tiểu triện
結 liushutong 1結 liushutong 2結 liushutong 3結 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh: bộ 糸 (mịch, sợi/lụa) chỉ hành động thắt, buộc bằng dây, 吉 (cát) cho âm. Tiểu triện và Lục thư thông còn lưu. 結 mang nghĩa thắt nút, kết lại, liên kết — từ nghĩa gốc thắt sợi dây mở rộng sang kết hôn (結婚), kết quả (結果), kết thúc (結束).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他們決定結婚了。Tāmen juédìng jiéhūn le. thanh 1

    Họ đã quyết định kết hôn.

  • 這件事終於結束了。Zhè jiàn shì zhōngyú jiéshù le. thanh 4

    Sự việc này cuối cùng đã kết thúc.

  • 請寫出你的結論。Qǐng xiě chū nǐ de jiélùn. thanh 3

    Hãy viết ra kết luận của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể, cùng chữ nhưng bộ Mịch viết đơn giản

  • cùng âm Hán-Việt kết, cùng có 吉, nghĩa quả quýt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.