Nghĩa tiếng Việt
huỷ nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隳 có bộ 阜 (phụ — gò đất, tường lũy) biểu nghĩa. Wiktionary ghi nhận các dạng dùng nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Hán-Việt: hủy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hủy": 隳 có bộ 阜 (phụ — tường lũy) — tường lũy sụp đổ, hủy hoại tan hoang.
Gương Hán-Việt
"hủy" trong "hủy hoại" — ít gặp trong từ điển Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 隳 giúp đọc thành ngữ cổ 身敗名隳 (thân bại danh hủy) và 隳壞 (hủy hoại) trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隳 nghĩa là phá hủy, làm sụp đổ. Chữ cổ xuất hiện trong văn ngôn với nghĩa tiêu diệt, hủy hoại (身敗名隳 — thân bại danh tan). Có thể đọc là 惰 (lười biếng) trong một số văn bản. Thấy trong đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 身败名隳,令人惋惜。
Thân bại danh hủy, thật đáng tiếc thương.
- 隳壞城池是古代战争常见之事。
Phá hủy thành trì là chuyện thường thấy trong chiến tranh cổ đại.
- 隳,毁也,古文常见。
隳 nghĩa là hủy, thường gặp trong văn ngôn cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.