Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

huỷ nát

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隳 có bộ 阜 (phụ — gò đất, tường lũy) biểu nghĩa. Wiktionary ghi nhận các dạng dùng nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Hán-Việt: hủy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hủy": 隳 có bộ 阜 (phụ — tường lũy) — tường lũy sụp đổ, hủy hoại tan hoang.

Gương Hán-Việt

"hủy" trong "hủy hoại" — ít gặp trong từ điển Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 隳 giúp đọc thành ngữ cổ 身敗名隳 (thân bại danh hủy) và 隳壞 (hủy hoại) trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隳 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 隳 nghĩa là phá hủy, làm sụp đổ. Chữ cổ xuất hiện trong văn ngôn với nghĩa tiêu diệt, hủy hoại (身敗名隳 — thân bại danh tan). Có thể đọc là 惰 (lười biếng) trong một số văn bản. Thấy trong đại triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 身败名隳,令人惋惜。Shēn bài míng huī, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Thân bại danh hủy, thật đáng tiếc thương.

  • 隳壞城池是古代战争常见之事。Huī huài chéngchí shì gǔdài zhànzhēng chángjiàn zhī shì. thanh 1

    Phá hủy thành trì là chuyện thường thấy trong chiến tranh cổ đại.

  • 隳,毁也,古文常见。Huī, huǐ yě, gǔwén chángjiàn. thanh 1

    隳 nghĩa là hủy, thường gặp trong văn ngôn cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa hủy hoại, đồng âm huǐ

  • có thể đọc là 隳 trong một số văn bản, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.