Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

mời ăn thêm

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侑 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 亻(nhân) gợi hành động của người — mời mọc, giúp đỡ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu": người (亻) mời thêm bát cơm — hựu thêm, thêm nữa đi.

Gương Hán-Việt

hựu trong "hựu" (lại, nữa) — mời thêm

Mở khoá kiến thức

Biết 侑 mở khoá: 侑食 (đệm nhạc khi ăn), 侑觴 (mời uống rượu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 侑 có nghĩa: mời (ai đó) ăn hoặc uống thêm; giúp đỡ; đáp lại ân nghĩa. Không có phân tích glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代贵族用音乐侑食。Gǔdài guìzú yòng yīnyuè yòushí. thanh 3

    Quý tộc cổ đại dùng âm nhạc đệm khi ăn.

  • 侑觞是古代宴会的礼仪。Yòushāng shì gǔdài yànhuì de lǐyí. thanh 4

    Mời rượu là nghi lễ trong tiệc cổ đại.

  • 侑有帮助、回报恩情之意。Yòu yǒu bāngzhù, huíbào ēnqíng zhī yì. thanh 4

    侑có nghĩa giúp đỡ, đáp lại ân nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 亻, gần âm yòu/yòu, nghĩa khác (phù hộ)

  • đồng âm yòu, 侑 là dị thể của 宥 (tha thứ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.