Nghĩa tiếng Việt
thết đãi; tiền quân lương; một lát, một lúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饷 = 饣(Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 向 (Hướng, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 餉. Bộ 饣 chỉ liên quan đến lương thực, ăn uống; 向 (hướng) cho âm xiǎng.
Hán-Việt: hướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hướng": ăn (饣) theo hướng (向) — quân lương hướng về phía quân sĩ. Nhớ: 饷 = quân lương, tiền lương lính.
Gương Hán-Việt
Chữ 饷 đọc Hán-Việt là "hướng", dùng trong 兵饷 (lương bổng binh lính), 发饷 (phát lương) trong văn học cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 饷 mở khoá: 饷银 (lương bạc), 发饷 (phát lương), 犒饷 (khao thưởng quân sĩ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, dạng giản thể của 餉: bộ 食 (ăn) chỉ nghĩa — lương thực, thức ăn cung cấp cho quân đội; 向 (hướng) cho âm xiǎng. Nghĩa chính: tiền lương hoặc lương thực phát cho lính, sau mở rộng thành "đãi ăn". Tiểu triện đã có dạng phồn thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代士兵每月领饷。
Binh lính thời xưa lĩnh lương mỗi tháng.
- 将军犒赏三军,发放粮饷。
Tướng quân khao thưởng ba quân, phát lương thực.
- 这笔军饷用于购买武器。
Khoản quân lương này dùng để mua vũ khí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.