Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矄 thuộc bộ 目 (Mục, mắt). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 目 gợi liên quan đến thị giác hay ánh mắt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": bộ 目 (mục, mắt) — 矄 gợi trạng thái mắt mờ, nhìn không rõ hoặc ánh sáng le lói.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 矄 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Chữ 矄 cực hiếm, thuộc nhóm chữ bộ 目 mô tả trạng thái thị giác đặc biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 矄 thuộc bộ 目 (mắt). Không có nguồn Wiktionary hay dạng giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矄為目部罕字。xùn wéi mù bù hǎn zì. thanh 4

    矄 là chữ hiếm thuộc bộ 目.

  • 古人以矄描述視力模糊。gǔrén yǐ xùn miáoshù shìlì móhú. thanh 3

    Người xưa dùng 矄 để miêu tả thị lực mờ.

  • 矄字見於古代醫典。xùn zì jiànyú gǔdài yīdiǎn. thanh 4

    Chữ 矄 thấy trong y điển cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, nghĩa gần (chóng mặt, mờ mắt)

  • cùng âm xùn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.