Nghĩa tiếng Việt
cây hủ, cây lịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栩 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 羽 (Vu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Mộc chỉ loại cây; 羽 cho âm.
Hán-Việt: hủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hủ": cây gỗ (木) rậm lá như lông chim (羽) — 栩栩如生 là sinh động như thật.
Gương Hán-Việt
Hủ — trong 栩栩如生 (hủ hủ như sinh: sinh động như thật)
Mở khoá kiến thức
Biết 栩 mở khoá thành ngữ 栩栩如生 (sinh động, sống như thật) — dùng để khen tranh, tượng, diễn xuất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 木 (mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 羽 (vu, biểu âm). Chỉ loại cây sồi (栎/栩栎). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Nay thường gặp nhất trong 栩栩如生 (sinh động như thật, sống động trước mắt) — thành ngữ phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这幅画画得栩栩如生。
Bức tranh này được vẽ sinh động như thật.
- 雕塑家把人物刻画得栩栩如生。
Nhà điêu khắc khắc họa nhân vật sinh động như thật.
- 演员的表演栩栩如生,令人动容。
Diễn xuất của diễn viên sống động đến mức làm người xúc động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.