Nghĩa tiếng Việt
răn dạy, dạy bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诲 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, ngôn ngữ) + 每 (Mỗi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ hành động dùng lời; nghĩa là dạy bảo bằng lời nói.
Hán-Việt: hối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hối": lời (言) dạy mỗi ngày mỗi lần (每) — 诲 là sự dạy bảo kiên nhẫn, nhắc nhở không ngừng.
Gương Hán-Việt
诲 xuất hiện trong 诲人不倦 (hối nhân bất quyện — dạy người không mệt mỏi), 教诲 (giáo hối — giáo huấn).
Mở khoá kiến thức
Biết 诲 mở khoá 诲人不倦 (huì rén bù juàn — tinh thần dạy học kiên nhẫn) và 教诲 (jiàohuì — lời dạy dỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh từ dạng phồn thể 誨: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 每 biểu âm. 诲 nghĩa là dạy dỗ, khuyên nhủ — đặc biệt nhấn mạnh sự kiên nhẫn và lặp đi lặp lại của người dạy. Xuất hiện trong Luận Ngữ với cụm 诲人不倦 (dạy người không biết mệt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老师诲人不倦,令人敬佩。
Thầy giáo dạy học không biết mệt, thật đáng kính.
- 他牢记父母的教诲。
Anh ấy ghi nhớ mãi lời dạy dỗ của cha mẹ.
- 夫子之教诲,让我终身受益。
Lời dạy dỗ của thầy giúp tôi hưởng lợi cả đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.