Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
huǎng

Nghĩa tiếng Việt

nói dối

Âm Hán Việt

hoang

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 谎 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

谎 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 荒 (Hoang, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là giản thể của 謊. Bộ ngôn chỉ đây là lời nói; 荒 cung cấp âm (huǎng) và gợi ý nghĩa: lời nói hoang đường, sai sự thật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ lời nói dối đi sau động từ thuyết, hoặc tự bản thân làm động từ nói dối.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoang": lời (讠) hoang đường (荒/hoang) — hoang ngôn, lời nói dối trắng trợn.

Gương Hán-Việt

hoang trong 谎言 (hoang ngôn — lời nói dối)

Mở khoá kiến thức

Biết 谎 (hoang) mở khoá: 说谎 (nói dối), 撒谎 (nói dối), 谎言 (lời nói dối), 谎话 (lời dối trá).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谎 là giản thể của 謊, thay 言 bằng 讠. Theo Wiktionary, đây là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa (lời nói — lời không thật), 荒 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là nói dối, lời nói không có thật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他撒谎说自己没有钱。Tā sā huǎng shuō zìjǐ méiyǒu qián. thanh 1

    Anh ta nói dối là mình không có tiền.

  • 不要对父母说谎。Bùyào duì fùmǔ shuō huǎng. thanh 4

    Đừng nói dối bố mẹ.

  • 她的谎言最终被揭穿了。Tā de huǎngyán zuìzhōng bèi jiēchuān le. thanh 1

    Lời nói dối của cô ấy cuối cùng bị lật tẩy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 荒 (hoang) là thành phần biểu âm của 谎; 荒 = hoang vu, 谎 = nói dối

  • cùng âm huāng; 慌 = hoảng loạn, 谎 = nói dối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.