Từ vựng tiếng Trung
huǎng*huà

Nghĩa tiếng Việt

Lời nói dối, câu nói không thật; chỉ lời nói gian dối cụ thể (danh từ). Hán-Việt: 'hoang thoại'.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

谎话 là danh từ (lời nói dối cụ thể); 谎言 cũng là danh từ nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 说谎 là động từ (hành động nói dối).

Câu ví dụ

  • 他说了一个谎话,结果越描越黑。Tā shuō le yī gè huǎnghuà, jiéguǒ yuè miáo yuè hēi. thanh 1

    Anh ấy nói một lời dối, kết quả càng giải thích càng tệ hơn.

  • 她知道他说的是谎话,但选择了沉默。Tā zhīdào tā shuō de shì huǎnghuà, dàn xuǎnzé le chénmò. thanh 1

    Cô ấy biết anh ta đang nói dối nhưng chọn cách im lặng.

  • 孩子们有时会说谎话来避免受罚。Háizimen yǒushí huì shuō huǎnghuà lái bìmiǎn shòu fá. thanh 2

    Trẻ con đôi khi nói dối để tránh bị phạt.

  • 他的谎话最终被揭穿了。Tā de huǎnghuà zuìzhōng bèi jiēchuān le. thanh 1

    Lời nói dối của anh ấy cuối cùng đã bị vạch trần.

Kết hợp thường gặp

  • 说谎话shuō huǎnghuà thanh 1

    nói dối

  • 谎话连篇huǎnghuà lián piān thanh 3

    nói dối liên tục, dối trá tràn lan

  • 撒谎话sā huǎnghuà thanh 1

    nói dối (khẩu ngữ)

  • 揭穿谎话jiēchuān huǎnghuà thanh 1

    vạch trần lời nói dối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.