Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như nói, bịa đặt, hoặc đi sau lượng từ chỉ lời nói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoang thoại
Từng chữ
- 谎hoangnói dối
- 话thoạinói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谎话 là danh từ (lời nói dối cụ thể); 谎言 cũng là danh từ nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 说谎 là động từ (hành động nói dối).
Câu ví dụ
- 他说了一个谎话,结果越描越黑。
Anh ấy nói một lời dối, kết quả càng giải thích càng tệ hơn.
- 她知道他说的是谎话,但选择了沉默。
Cô ấy biết anh ta đang nói dối nhưng chọn cách im lặng.
- 孩子们有时会说谎话来避免受罚。
Trẻ con đôi khi nói dối để tránh bị phạt.
- 他的谎话最终被揭穿了。
Lời nói dối của anh ấy cuối cùng đã bị vạch trần.
Kết hợp thường gặp
- 说谎话
nói dối
- 谎话连篇
nói dối liên tục, dối trá tràn lan
- 撒谎话
nói dối (khẩu ngữ)
- 揭穿谎话
vạch trần lời nói dối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.