Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa谎言 chỉ lời nói không trung thực, cố tình làm sai lệch sự thật. Có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (lừa dối) hoặc tích cực (lời nói dối tốt đẹp).
Câu ví dụ
- 不要相信他的谎言
Đừng tin lời nói dối của anh ấy
- 这是一个善意的谎言
Đây là một lời nói dối thiện chí
- 揭穿谎言
Vạch trần lời nói dối
Kết hợp thường gặp
- 谎言
lời nói dối
- 说谎
nói dối
- 谎言
lời dối trá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.