Nghĩa tiếng Việt
lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穫 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 蒦 (Hoạch, biểu âm, cho âm huò). Chữ hình thanh: 禾 chỉ ý nghĩa (gặt lúa), 蒦 cho âm.
Hán-Việt: hoạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạch": 禾 (lúa) + 蒦 (biểu âm) — ngày hoạch, tay cầm liềm ra đồng gặt những bông lúa vàng.
Gương Hán-Việt
hoạch — dùng trong "thu hoạch" (收穫), "hoạch đắc" (thu được)
Mở khoá kiến thức
Biết 穫 mở khoá: 收穫 (thu hoạch), 一分耕耘一分收穫 (gieo nhân nào gặt quả ấy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
穫 là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: 禾 (hòa — lúa) là phần biểu nghĩa, 蒦 là phần biểu âm. Nghĩa: gặt hái, thu hoạch lúa. Dùng trong 收穫 (thu hoạch). Có hình tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 秋天是穫稻的季节。
Mùa thu là mùa gặt lúa.
- 今年收穫颇丰,农民喜笑颜开。
Năm nay thu hoạch rất bội, nông dân vui mừng hớn hở.
- 一分耕耘,一分收穫。
Gieo nhân nào gặt quả ấy — công sức bỏ ra bao nhiêu thu về bấy nhiêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.