Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Bùn

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餬 thuộc bộ 食 (ăn, thức ăn). Không có dữ liệu Wiktionary về cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": ăn (食) để sống — 餬 là cháo loãng, cũng là "kiếm cơm" (餬口) — đủ ăn qua ngày là may rồi.

Gương Hán-Việt

"hồ" trong "hồ khẩu" (餬口, kiếm đủ ăn qua ngày).

Mở khoá kiến thức

Biết 餬 giúp hiểu thành ngữ 餬口 (kiếm cơm nuôi miệng) và các từ cổ về cháo/hồ bột.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

餬 seal 1
Tiểu triện
餬 liushutong 1餬 liushutong 2
Lục thư thông

餬 không có nguồn Wiktionary. Bộ 食 gợi liên quan đến thức ăn. Tiểu triện và lục thư thông đã có. Nghĩa: cháo loãng/bột hồ; dùng trong thành ngữ 餬口 (nuôi miệng, kiếm sống qua ngày). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天餬口度日,生活艰辛。tā měitiān húkǒu dùrì, shēnghuó jiānxīn. thanh 1

    Anh ấy mỗi ngày kiếm cơm qua ngày (餬口), cuộc sống khó khăn.

  • 餬口之计,难以实现理想。húkǒu zhī jì, nányǐ shíxiàn lǐxiǎng. thanh 2

    Chỉ lo kiếm miếng ăn (餬口) thì khó thực hiện lý tưởng.

  • 餬是一种稀薄的粥食。hú shì yī zhǒng xībó de zhōu shí. thanh 2

    餬là loại cháo loãng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hú, nghĩa là hỗn loạn/rợ Hồ, phổ biến hơn

  • cùng âm hú, nghĩa là hồ nước

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.