Nghĩa tiếng Việt
Bùn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餬 thuộc bộ 食 (ăn, thức ăn). Không có dữ liệu Wiktionary về cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": ăn (食) để sống — 餬 là cháo loãng, cũng là "kiếm cơm" (餬口) — đủ ăn qua ngày là may rồi.
Gương Hán-Việt
"hồ" trong "hồ khẩu" (餬口, kiếm đủ ăn qua ngày).
Mở khoá kiến thức
Biết 餬 giúp hiểu thành ngữ 餬口 (kiếm cơm nuôi miệng) và các từ cổ về cháo/hồ bột.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
餬 không có nguồn Wiktionary. Bộ 食 gợi liên quan đến thức ăn. Tiểu triện và lục thư thông đã có. Nghĩa: cháo loãng/bột hồ; dùng trong thành ngữ 餬口 (nuôi miệng, kiếm sống qua ngày). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天餬口度日,生活艰辛。
Anh ấy mỗi ngày kiếm cơm qua ngày (餬口), cuộc sống khó khăn.
- 餬口之计,难以实现理想。
Chỉ lo kiếm miếng ăn (餬口) thì khó thực hiện lý tưởng.
- 餬是一种稀薄的粥食。
餬là loại cháo loãng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.