Nghĩa tiếng Việt
hình phạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刑 = 井 (Tỉnh, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao, hình phạt). Chữ hình thanh (psc): bộ đao (刀, rút thành 刂) cho biết liên quan đến hình phạt bằng vũ khí, 井 cho âm xíng/hình. Chữ gốc viết là 㓝, sau 井 bị biến dạng thành 幵, rồi tạo ra 𠛬.
Hán-Việt: hình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hình": dao (刀) kề bên giếng (井) — nơi thi hành án, đó là 'hình phạt', 'hình luật'.
Gương Hán-Việt
'hình' trong 'hình phạt' (刑罚), 'hình sự' (刑事), 'tử hình' (死刑)
Mở khoá kiến thức
Biết 刑 (hình) mở khoá: 刑罚, 刑事, 死刑, 刑法, 徒刑 — nhóm từ về pháp luật hình sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刑 là chữ hình thanh (psc): 井 (tỉnh, giếng) biểu âm, 刀 (đao, dao) biểu nghĩa — hình phạt bằng vũ khí sắc bén. Chữ gốc viết là 㓝; phần 井 về sau biến dạng thành 幵 tạo ra 𠛬. Nghĩa: hình phạt, hình luật — những biện pháp trừng phạt của pháp luật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因犯罪被判处刑罚。
Anh ấy bị kết án hình phạt vì phạm tội.
- 刑事案件由警察调查。
Các vụ án hình sự do cảnh sát điều tra.
- 死刑在很多国家已废除。
Tử hình đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.