Từ vựng tiếng Trung
xíng*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

luật hình sự

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '刑' bao gồm bộ '刂' (dao) và phần còn lại là '开' (khai), gợi ý đến việc cắt, phạt.
  • Chữ '法' gồm bộ '氵' (nước) và chữ '去' (đi), gợi ý rằng pháp luật như dòng nước, mạnh mẽ và xuyên suốt.

Tổng thể, '刑法' nghĩa là luật pháp, ám chỉ các quy định và hình phạt.

Từ ghép thông dụng

法律fǎlǜ

pháp luật

刑事xíngshì

hình sự

司法sīfǎ

tư pháp