Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa刑法 chỉ chuyên ngành luật hình sự; phân biệt với 民法 (dân sự), 行政法 (hành chính).
Câu ví dụ
- 他因触犯刑法而被判入狱。
Anh ta bị kết án tù vì vi phạm luật hình sự.
- 刑法规定了各种犯罪的处罚。
Luật hình sự quy định hình phạt cho các loại tội phạm.
- 学习刑法对法律专业很重要。
Học luật hình sự rất quan trọng cho chuyên ngành pháp lý.
- 这个行为违反了刑法。
Hành vi này vi phạm luật hình sự.
Kết hợp thường gặp
- 触犯刑法
vi phạm luật hình sự
- 刑法条文
điều luật hình sự
- 适用刑法
áp dụng luật hình sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.