Từ vựng tiếng Trung
xíng*fǎ

Nghĩa tiếng Việt

Hình pháp — luật hình sự, bộ luật quy định các tội phạm và hình phạt tương ứng.

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

刑法 chỉ chuyên ngành luật hình sự; phân biệt với 民法 (dân sự), 行政法 (hành chính).

Câu ví dụ

  • 他因触犯刑法而被判入狱。Tā yīn chùfàn xíngfǎ ér bèi pàn rùyù. thanh 1

    Anh ta bị kết án tù vì vi phạm luật hình sự.

  • 刑法规定了各种犯罪的处罚。Xíngfǎ guīdìng le gèzhǒng fànzuì de chǔfá. thanh 2

    Luật hình sự quy định hình phạt cho các loại tội phạm.

  • 学习刑法对法律专业很重要。Xuéxí xíngfǎ duì fǎlǜ zhuānyè hěn zhòngyào. thanh 2

    Học luật hình sự rất quan trọng cho chuyên ngành pháp lý.

  • 这个行为违反了刑法。Zhège xíngwéi wéifǎn le xíngfǎ. thanh 4

    Hành vi này vi phạm luật hình sự.

Kết hợp thường gặp

  • 触犯刑法chùfàn xíngfǎ thanh 4

    vi phạm luật hình sự

  • 刑法条文xíngfǎ tiáowén thanh 2

    điều luật hình sự

  • 适用刑法shìyòng xíngfǎ thanh 4

    áp dụng luật hình sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.