Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ bộ luật quy định về tội phạm và hình phạt trong hệ thống pháp luật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hình pháp
Từng chữ
- 刑hìnhhình phạt
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa刑法 chỉ chuyên ngành luật hình sự; phân biệt với 民法 (dân sự), 行政法 (hành chính).
Câu ví dụ
- 他因触犯刑法而被判入狱。
Anh ta bị kết án tù vì vi phạm luật hình sự.
- 刑法规定了各种犯罪的处罚。
Luật hình sự quy định hình phạt cho các loại tội phạm.
- 学习刑法对法律专业很重要。
Học luật hình sự rất quan trọng cho chuyên ngành pháp lý.
- 这个行为违反了刑法。
Hành vi này vi phạm luật hình sự.
Kết hợp thường gặp
- 触犯刑法
vi phạm luật hình sự
- 刑法条文
điều luật hình sự
- 适用刑法
áp dụng luật hình sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.