Nghĩa tiếng Việt
KHÔNG.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Gốc: 號 là tượng hình hổ gầm (hổ với vạch thở ra). Sau đó trở thành hội ý (ic) hoặc hình thanh: 号 (gào, biểu âm) + 虎 (hổ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: gầm rú, la hét — sau mở rộng sang 'hiệu lệnh, danh hiệu, số hiệu'.
Hán-Việt: hiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệu": hổ (虎) gầm (号) tạo 號 — tiếng gầm rú của hổ là tín hiệu uy lực; nhớ: 'hiệu lệnh' như tiếng hổ hét, 'số hiệu' là dấu nhận biết.
Gương Hán-Việt
號 (hiệu) — tiếng Việt dùng: 'hiệu' trong 'tín hiệu', 'hiệu lệnh', 'hiệu sách', 'số hiệu'; 號 phồn thể của 号
Mở khoá kiến thức
Biết 號 mở khoá: 號碼 (số điện thoại), 信號 (tín hiệu), 口號 (khẩu hiệu), 號召 (kêu gọi), 外號 (biệt danh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 號 gốc là tượng hình hổ với vạch thể hiện hơi thở gầm rú. Sau phát triển thành hội ý: 号 (miệng gào) + 虎 (hổ). Nghĩa 'gầm, la hét' là gốc; từ đó phái sinh sang 'tín hiệu, hiệu lệnh, danh hiệu, số'. Trong dạng hiện tại: hội ý và hình thanh kết hợp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請告訴我你的電話號碼。
Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.
- 他在班上號稱學霸。
Anh ấy được gọi là học bá trong lớp.
- 口號響亮,鼓舞人心。
Khẩu hiệu vang vọng, cổ vũ tinh thần mọi người.
- 信號燈亮起,車輛停駛。
Đèn tín hiệu sáng lên, xe dừng lại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.