Nghĩa tiếng Việt
lòng biết ơn cha mẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孝 = 耂 (Lão: ông già tóc dài cúi xuống) + 子 (Tử: đứa trẻ); chữ hội ý — ông già và đứa trẻ, lòng hiếu thảo giữa các thế hệ. So sánh phần trên với 老.
Hán-Việt: hiếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiếu": 耂 (ông già) đứng trên 子 (đứa trẻ) — đứa con đỡ ông già lưng còng, đúng nghĩa 'hiếu thảo' trong 孝顺, 孝敬.
Gương Hán-Việt
'hiếu' trong 'hiếu thảo', 'hiếu kính', 'bất hiếu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 孝 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 孝顺, 孝敬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 孝 là hội ý: 耂 (ông già tóc dài cúi xuống — biến thể của 老) + 子 (đứa trẻ) — đứa trẻ đỡ ông già, lòng hiếu thảo giữa các thế hệ. Phần trên giống với 老 (lão). Nghĩa 'hiếu thảo, hiếu' giữ nguyên trong 孝顺, 孝敬.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对父母很孝顺。
Cô ấy rất hiếu thảo với cha mẹ.
- 我要孝敬长辈。
Tôi phải hiếu kính người lớn tuổi.
- 孝顺是中华美德。
Hiếu thảo là mỹ đức của Trung Hoa.
- 孝心比金子还贵。
Lòng hiếu thảo quý hơn vàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.