Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

hàng dệt nhuộm có hoa văn; hoa mắt khi say rượu

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缬 là dạng giản thể của 纈, gồm 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa và 頡 (hiệt) biểu âm — chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ đây liên quan đến vải lụa, sợi dệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệt": sợi tơ (糸) thắt nút hiệt ra hoa văn — 缬 là kỹ thuật nhuộm thắt nút tạo hoa văn trên lụa, đẹp đến hoa mắt.

Gương Hán-Việt

"hiệt" — ít dùng; trong văn cổ có "缬眼" chỉ hiện tượng hoa mắt/chóng mặt.

Mở khoá kiến thức

Biết 缬 (hiệt) giúp đọc văn bản về nghề dệt và nhuộm truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 缬 nhưng không cung cấp chi tiết glyph. Phồn thể 纈 gồm 糸 (sợi/vải) biểu nghĩa và 頡 biểu âm. Nghĩa là vải lụa nhuộm có hoa văn (tie-dye fabric) và hiện tượng hoa mắt khi say rượu. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 唐代流行用夹缬工艺制作华美的织物。táng dài liúxíng yòng jiā xié gōngyì zhìzuò huámèi de zhīwù. thanh 2

    Thời Đường thịnh hành kỹ thuật nhuộm kẹp (夹缬) để tạo ra vải lụa hoa văn tuyệt đẹp.

  • 她醉后头晕目缬,步履蹒跚。tā zuì hòu tóuyūn mù xié, bùlǚ pánshān. thanh 1

    Sau khi say, cô ta hoa mắt chóng mặt, bước đi xiêu vẹo.

  • 绞缬是中国古老的印染技艺之一。jiǎo xié shì zhōngguó gǔlǎo de yìn rǎn jìyì zhī yī. thanh 3

    Kỹ thuật nhuộm thắt (绞缬) là một trong những nghề nhuộm truyền thống lâu đời của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiè, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm xié, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.