Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cửa ngách

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閤 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. 門 chỉ loại sự vật, 合 cho âm đọc gần với gé.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": cửa (門) hợp (合) lại — cửa ngách khép kín, buồng riêng trong phủ lớn.

Gương Hán-Việt

hạp trong "các hạp" (buồng khuê phòng riêng).

Mở khoá kiến thức

Biết 閤 giúp đọc thơ văn cổ khi gặp "閤下" (kính xưng) hay "閨閤" (buồng khuê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 閤 là chữ hình thanh: 門 (cửa) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Nghĩa gốc là cửa ngách, cửa nhỏ bên hông. Về sau chỉ buồng nhỏ, phòng riêng trong dinh thự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她独居一閤,清雅幽静。tā dú jū yī gé, qīngyǎ yōujìng. thanh 1

    Cô ở một mình trong căn phòng nhỏ, thanh tịnh yên tĩnh.

  • 閤下请受我一拜。géxià qǐng shòu wǒ yī bài. thanh 2

    Kính mong ngài nhận một lễ bái của tôi.

  • 古代大宅中常有侧閤。gǔdài dà zhái zhōng cháng yǒu cè gé. thanh 3

    Trong dinh thự cổ thường có cửa ngách bên hông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gé, cùng bộ môn, đều chỉ gian phòng/lầu gác

  • chứa 合 bên trong, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.