Từ vựng tiếng Trung
hāo

Nghĩa tiếng Việt

nhổ cỏ; tóm, tóm cổ

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薅 có bộ 艸 (thảo, cỏ) biểu nghĩa và phần dưới liên quan hành động tay. Là chữ hội ý/hình thanh chỉ hành động nhổ cỏ. Không có lsCodes.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hao": bộ cỏ (艸) + hao — cúi xuống nhổ từng bụi cỏ hao công sức.

Gương Hán-Việt

hao (hao) — trong "薅草" (hao thảo, nhổ cỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 薅 giúp đọc văn bản nông nghiệp và khẩu ngữ hiện đại: 薅羊毛 (tóm/vắt sữa người khác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薅 seal 1
Tiểu triện

Không có dữ liệu Wiktionary cho 薅. Từ bộ 艸 (cỏ) và cấu trúc suy đoán: nhổ cỏ bằng tay. Trong tiếng Trung hiện đại mở rộng nghĩa sang tóm/nắm. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民薅草除杂。Nóngmín hāo cǎo chú zá. thanh 2

    Nông dân nhổ cỏ dại.

  • 薅羊毛是网络用语,指利用优惠。Hāo yángmáo shì wǎngluò yòngyǔ, zhǐ lìyòng yōuhuì. thanh 1

    薅羊毛 là từ lóng mạng, chỉ việc tận dụng ưu đãi.

  • 他们在田间薅草。Tāmen zài tiánjiān hāo cǎo. thanh 1

    Họ đang nhổ cỏ ngoài đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều nhiều nét, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.