Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

gầm, hét, sủa

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哮 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 孝 (Hiếu, biểu âm). Anchor không có lsCodes; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — 口 cho nghĩa âm thanh, 孝 cho âm gần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hao": miệng (口) phát ra tiếng gầm khàn khàn như tiếng thở khò khè của bệnh nhân hen suyễn.

Gương Hán-Việt

"hao" trong "咆哮" (bào hao — gầm thét), "哮喘" (hao suyễn — hen suyễn).

Mở khoá kiến thức

Biết 哮 mở khoá: 咆哮 (gầm thét), 哮喘 (hen suyễn), 哮吼 (gầm hú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哮 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hợp tự cho 哮. Dựa vào cấu trúc: 口 (khẩu — biểu nghĩa, âm thanh phát ra từ miệng) + 孝 (hiếu — biểu âm). Nghĩa gốc: thở nặng, thở khò khè; mở rộng sang gầm, hú (咆哮). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狮子咆哮着向猎物扑去。Shīzi páoxiào zhe xiàng lièwù pū qù. thanh 1

    Con sư tử gầm lên lao vào con mồi.

  • 他患有哮喘,天气变化时会发作。Tā huàn yǒu xiàochuǎn, tiānqì biànhuà shí huì fāzuò. thanh 1

    Anh ấy bị hen suyễn, hay phát bệnh khi thời tiết thay đổi.

  • 海浪咆哮着拍打着礁石。Hǎilàng páoxiào zhe pāidǎ zhe jiāoshí. thanh 3

    Sóng biển gầm thét đập vào đá ngầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa hú, gầm — nhưng viết khác, dùng cho tiếng khóc lớn

  • cùng bộ 口, nhưng nghĩa là cắn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.