Nghĩa tiếng Việt
gầm, hét, sủa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哮 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 孝 (Hiếu, biểu âm). Anchor không có lsCodes; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — 口 cho nghĩa âm thanh, 孝 cho âm gần.
Hán-Việt: hao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hao": miệng (口) phát ra tiếng gầm khàn khàn như tiếng thở khò khè của bệnh nhân hen suyễn.
Gương Hán-Việt
"hao" trong "咆哮" (bào hao — gầm thét), "哮喘" (hao suyễn — hen suyễn).
Mở khoá kiến thức
Biết 哮 mở khoá: 咆哮 (gầm thét), 哮喘 (hen suyễn), 哮吼 (gầm hú).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hợp tự cho 哮. Dựa vào cấu trúc: 口 (khẩu — biểu nghĩa, âm thanh phát ra từ miệng) + 孝 (hiếu — biểu âm). Nghĩa gốc: thở nặng, thở khò khè; mở rộng sang gầm, hú (咆哮). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 狮子咆哮着向猎物扑去。
Con sư tử gầm lên lao vào con mồi.
- 他患有哮喘,天气变化时会发作。
Anh ấy bị hen suyễn, hay phát bệnh khi thời tiết thay đổi.
- 海浪咆哮着拍打着礁石。
Sóng biển gầm thét đập vào đá ngầm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.