Nghĩa tiếng Việt
gào, gầm, rống, tru; kêu khóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗥 có bộ 口 (khẩu) là thành phần biểu nghĩa gợi âm thanh/tiếng kêu, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn. Chữ thuộc nhóm mô phỏng âm thanh gào thét.
Hán-Việt: háo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "háo": bộ 口 (miệng) — miệng mở rộng "háo" to gào thét, như tiếng sói tru.
Gương Hán-Việt
háo trong 嗥叫 (háo khiếu — gào thét); 狼嗥 (lang háo — tiếng sói tru); 鬼哭狼嗥 (quỷ khốc lang háo)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗥 mở khoá thành ngữ 鬼哭狼嗥 (quỷ khốc lang háo — quỷ khóc sói rú, chỉ tiếng than thảm hoặc hỗn loạn tột cùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗥 (đồng nghĩa 噑) có bộ 口 gợi âm thanh. Wiktionary ghi cùng dạng với 噑. Nghĩa: gào, tru (như sói), khóc lóc. Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荒野中传来阵阵狼嗥。
Từ vùng hoang dã vang lên tiếng sói tru liên hồi.
- 他嗥叫着冲出房间。
Anh ta gào thét xông ra khỏi phòng.
- 鬼哭狼嗥,令人毛骨悚然。
Tiếng quỷ khóc sói rú khiến người ta rởn tóc gáy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.